电磁阀
—
Gợi nhớ
Từ "电磁阀" (diàncífá) mang nghĩa "Van điện từ", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 磁 (cí - từ): "Từ tính" + 阀 (fá - phiệt): "van". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 磁: Viên đá đen (石) có sức hút kỳ diệu khiến các vật bằng sắt quấn quýt (兹) lấy nhau chính là đá nam châm, từ tính (磁). • Chữ 阀: Người lính cầm vũ khí đứng phạt (伐) canh gác ngay trước cánh cổng (门) như chiếc van đóng mở kiểm soát dòng chảy và phe nhóm thế lực (阀).
Thành phần cấu tạo
电磁阀
Van điện từ
Phân tích từ 电磁阀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Van điện từ
Ví dụ (3)
二位五通电磁阀常用于控制双作用气缸的换向。
Van điện từ năm cửa hai vị trí thường được dùng để điều khiển đảo chiều của xi-lanh khí nén tác động kép.
The 5-way, 2-position solenoid valve is commonly used to control the direction of a double-acting cylinder.
电磁阀线圈烧毁会导致阀芯无法正常切换动作。
Cuộn hút (coil) van điện từ bị cháy sẽ dẫn đến lõi van không thể chuyển đổi trạng thái hoạt động bình thường.
A burned-out solenoid valve coil will prevent the valve spool from switching properly.
安装电磁阀时应注意阀体上标注介质流向的箭头。
Khi lắp van điện từ nên lưu ý mũi tên chỉ hướng dòng chảy của môi chất được đánh dấu trên thân van.
When installing the solenoid valve, pay attention to the arrow on the valve body indicating the flow direction of the medium.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây