物理机
—
Gợi nhớ
Từ "物理机" (wùlǐjī) mang nghĩa "Máy chủ vật lý", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 物理机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy chủ vật lý
Ví dụ (3)
与虚拟机相比,直接运行在物理机上的应用能获得无损耗的最高性能。
So với máy ảo, các ứng dụng chạy trực tiếp trên máy chủ vật lý có thể đạt được hiệu năng cao nhất mà không bị hao tổn.
Compared with virtual machines, applications running directly on physical machines can achieve maximum performance without overhead.
系统管理员需要在物理机上安装虚拟化软件才能创建多个虚机。
Quản trị viên hệ thống cần cài đặt phần mềm ảo hóa trên máy chủ vật lý mới có thể tạo ra nhiều máy ảo.
The system administrator needs to install virtualization software on the physical machine to create multiple virtual machines.
这台物理机的内存卡槽已经插满,无法继续进行硬件升级。
Các khe cắm RAM của máy vật lý này đã cắm đầy, không thể tiếp tục nâng cấp phần cứng.
The memory slots of this physical machine are fully occupied, making it impossible to continue upgrading the hardware.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây