Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
访问控制
fǎngwèn kòngzhì
Kiểm soát truy cập
Hán việt: phỏng vấn khống chế
—

Gợi nhớ

Từ "访问控制" (fǎngwèn kòngzhì) mang nghĩa "Kiểm soát truy cập", kết hợp bởi 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).

Thành phần cấu tạo

访问控制
fǎngwèn kòngzhì
Kiểm soát truy cập
访
fǎng • phỏng
thăm viếng
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
问
wèn • vấn
hỏi
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm soát truy cập
Ví dụ (3)
jīyú基于juésè角色de的fǎngwèn访问kòngzhì控制shì是qǐyè企业xìtǒng系统zhōng中zuì最cháng常yòng用de的ānquán安全cèlüè策略。
Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò là chính sách bảo mật được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống doanh nghiệp.
Role-based access control is the most commonly used security policy in enterprise systems.
gāi该jīmì机密shùjùkù数据库pèizhì配置le了jíqí极其yángé严格de的fǎngwèn访问kòngzhì控制cèlüè策略。
Cơ sở dữ liệu mật này được định cấu hình chính sách kiểm soát truy cập cực kỳ nghiêm ngặt.
This confidential database is configured with extremely strict access control strategies.
fǎngwèn访问kòngzhì控制shīxiào失效kěnéng可能dǎozhì导致mǐngǎn敏感de的qǐyè企业nèibù内部xìnxī信息xièlòu泄露。
Lỗi kiểm soát truy cập có thể dẫn đến rò rỉ các thông tin nội bộ nhạy cảm của doanh nghiệp.
Broken access control may lead to the leakage of sensitive internal corporate information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây