粘合衬
—
Gợi nhớ
Từ "粘合衬" (zhānhéchèn) mang nghĩa "Mếch dựng / Keo dựng", kết hợp bởi 粘 (nián / zhān - niêm): "dính" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 衬 (chèn - sấn): "lót". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粘: Hạt gạo nếp (米) nấu chín có độ dẻo quánh chiếm (占) chặt lấy bề mặt, dùng để dán dính đồ vật (粘). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mếch dựng / Keo dựng
Ví dụ (3)
制作西装领子时,必须使用高质量的粘合衬来定型。
Khi làm cổ áo vest, nhất định phải sử dụng mếch dựng chất lượng cao để định hình.
When making a suit collar, high-quality fusible interlining must be used for shaping.
压烫机的温度和压力会直接影响粘合衬的粘合牢度。
Nhiệt độ và áp suất của máy ép mếch sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính của keo dựng.
The temperature and pressure of the fusing press directly affect the bonding strength of the fusible interlining.
如果粘合衬与面料不匹配,洗水后可能会起泡。
Nếu mếch dựng không phù hợp với vải chính, sau khi giặt có thể xảy ra hiện tượng nổi bọt khí.
If the fusible interlining does not match the shell fabric, bubbling may occur after washing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây