游乐园
—
Gợi nhớ
Từ "游乐园" (yóulèyuán) mang nghĩa "Công viên giải trí", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 游乐园
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công viên giải trí
Ví dụ (3)
周末,父母带孩子们去游乐园坐过山车和旋转木马。
Cuối tuần, bố mẹ đưa con cái đến công viên giải trí để đi tàu lượn siêu tốc và chơi vòng quay ngựa gỗ.
On the weekend, parents took their children to the amusement park to ride the roller coaster and the carousel.
这家新型游乐园引入了许多高科技的虚拟现实体验项目。
Khu công viên giải trí kiểu mới này đã đưa vào nhiều chương trình trải nghiệm thực tế ảo công nghệ cao.
This new amusement park has introduced many high-tech virtual reality experiences.
国庆节假期,游乐园每个游乐设施前都排起了长龙。
Kỳ nghỉ Quốc khánh, trước mỗi thiết bị trò chơi ở công viên giải trí đều xếp những hàng dài dằng dặc.
During the National Day holiday, long lines formed in front of every ride at the amusement park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

