接送机
—
Gợi nhớ
Từ "接送机" (jiēsòngjī) mang nghĩa "Đưa đón sân bay", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 送 (sòng - tống): "tặng" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đưa đón sân bay
Ví dụ (3)
我们在携程网上预约了曼谷机场的接送机专属车辆服务。
Chúng tôi đã hẹn trước dịch vụ xe riêng đưa đón sân bay Bangkok trên trang web Ctrip.
We booked a private airport transfer service for Bangkok Airport on Ctrip.
接送机司机已在航班到达出口拿着写有我名字的牌子等候。
Tài xế xe đưa đón sân bay đã đứng chờ ở cửa ra ga đến với tấm bảng ghi tên tôi.
The airport transfer driver is already waiting at the arrivals exit holding a sign with my name on it.
夜间抵达的航班,提前安排接送机能够让人倍感安心便利。
Với những chuyến bay đáp vào đêm muộn, thu xếp trước xe đưa đón sân bay sẽ giúp hành khách cảm thấy yên tâm và tiện lợi hơn rất nhiều.
For flights arriving at night, arranging an airport transfer in advance brings peace of mind and convenience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây