索道车
—
Gợi nhớ
Từ "索道车" (suǒdàochē) mang nghĩa "Cabin cáp treo", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 索道车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cabin cáp treo
Ví dụ (3)
当索道车缓缓驶向云雾缭绕的山顶时,大家纷纷拿起手机拍照。
Khi cabin cáp treo từ từ tiến về phía đỉnh núi mây mù bao phủ, mọi người thi nhau cầm điện thoại chụp ảnh.
As the cable car glided slowly toward the mist-shrouded mountaintop, everyone took out their phones to take photos.
每辆索道车可容纳八名乘客,内部配有紧急呼叫通话系统。
Mỗi chiếc cabin cáp treo chứa được 8 hành khách, bên trong được trang bị hệ thống đàm thoại liên lạc khẩn cấp.
Each cable car cabin can accommodate eight passengers and is equipped with an emergency intercom system inside.
索道车进站时会自动减速以便让年老及行动不便者安全登车。
Cabin cáp treo khi vào ga sẽ tự động giảm tốc độ để giúp người già và người đi lại khó khăn lên cabin an toàn.
The cable car automatically slows down when entering the station so that elderly passengers and those with limited mobility can board safely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây