报警求助
—
Gợi nhớ
Từ "报警求助" (bàojǐng qiúzhù) mang nghĩa "Báo cảnh sát hỗ trợ", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Báo cảnh sát hỗ trợ
Ví dụ (2)
如果在境外遭遇盗窃或人身威胁,应第一时间拨打当地应急号码报警求助。
Nếu bị trộm cắp hoặc đe dọa thân thể ở nước ngoài, bạn nên gọi điện báo cảnh sát hỗ trợ theo số khẩn cấp của địa phương ngay từ phút đầu tiên.
If you encounter theft or threats to your personal safety abroad, you should immediately call the local emergency number to report it to the police for help.
同伴在原始森林里迷路失联超过六小时,我们不得不拨打救援电话报警求助。
Người bạn đồng hành bị lạc mất liên lạc hơn 6 tiếng trong rừng nguyên sinh, chúng tôi buộc phải báo cảnh sát hỗ trợ.
After our companion got lost and was out of contact in the primeval forest for over six hours, we had to call the rescue hotline and alert the police for help.
2
danh từ
Nghĩa:Báo cảnh sát hỗ trợ
Ví dụ (1)
警方接到了游客在海滩上溺水危急的报警求助,立刻派出了搜救直升机。
Cảnh sát nhận được thông báo cứu hộ khẩn cấp của du khách đuối nước ngoài bãi biển, lập tức điều trực thăng cứu hộ xuất phát.
Upon receiving an emergency call for help regarding a tourist drowning at the beach, the police immediately dispatched a search and rescue helicopter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây