稳压器
—
Gợi nhớ
Từ "稳压器" (wěnyāqì) mang nghĩa "Máy ổn áp", kết hợp bởi 稳 (wěn - ổn): "Ổn định" + 压 (yā - áp): "Ép" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稳压器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy ổn áp
Ví dụ (3)
在电压波动剧烈的山区,安装一台家用交流稳压器是非常有必要的。
Tại vùng núi có điện áp dao động dữ dội, việc lắp đặt một chiếc máy ổn áp xoay chiều gia đình là vô cùng cần thiết.
In mountainous areas where voltage fluctuates drastically, installing a household AC voltage stabilizer is essential.
三端线性稳压器芯片如LM七八零五,常用于为主板的微控制器提供五伏干净电源。
IC ổn áp tuyến tính 3 chân như LM7805 thường được dùng để cung cấp nguồn 5 V ổn định cho vi điều khiển của bo mạch chủ.
Three-terminal linear voltage regulator chips such as the LM7805 are commonly used to provide a clean 5V power supply to the microcontroller on a motherboard.
开关稳压器虽然效率极高,但设计时需要特别注意滤除其带来的高频开关噪声干扰。
Mạch ổn áp xung tuy hiệu suất cực cao nhưng khi thiết kế cần đặc biệt chú ý lọc bỏ nhiễu xung tần số cao do nó đem lại.
Although switching regulators are highly efficient, special attention must be paid during design to filtering out the high-frequency switching noise they introduce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây