接线端子
—
Gợi nhớ
Từ "接线端子" (jiēxiàn duānzǐ) mang nghĩa "Cầu đấu dây", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 端 (duān - đoan): "Đầu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 接线端子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cầu đấu dây
Ví dụ (3)
配电箱底部的导轨上整齐排列着几排螺钉压线式接线端子,接线非常清晰美观。
Trên ray nhôm dưới đáy hộp điện phân phối được xếp thẳng hàng vài dãy cầu đấu dây kiểu ốc siết, đi dây đấu nối vô cùng gọn gàng và mỹ quan.
Several rows of screw-clamp terminal blocks are neatly arranged on the DIN rail at the bottom of the distribution box, making the wiring very clear and neat.
弹簧自锁式接线端子由于接线速度快、抗振动松脱性能优秀,被广泛用于动车组主电气柜里。
Cầu đấu dây tự khóa lò xo nhờ ưu điểm đấu nối dây nhanh và chống rung tự nới lỏng tốt nên được ứng dụng rộng rãi trong tủ điện chính đoàn tàu nhanh.
Because of their fast wiring speed and excellent vibration-proof and anti-loosening performance, spring-cage terminal blocks are widely used in the main electrical cabinets of EMU trains.
如果接线端子的螺丝没有拧紧,接触电阻过大会导致端子塑料底座发热变形融化。
Nếu ốc vít của cầu đấu dây không được vặn siết chặt, trở kháng tiếp xúc quá lớn sẽ sinh nhiệt làm cong vênh nóng chảy đế nhựa cầu đấu.
If the screws of the terminal block are not tightened, excessive contact resistance will cause the plastic base of the terminal to heat up, deform, and melt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây