控制柜
—
Gợi nhớ
Từ "控制柜" (kòngzhìguì) mang nghĩa "Tủ điều khiển", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 控制柜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ điều khiển
Ví dụ (3)
现场所有的传感器信号都汇总到这台主控制柜。
Tất cả tín hiệu cảm biến tại hiện trường đều được tập hợp về tủ điều khiển chính này.
All on-site sensor signals are routed to this main control cabinet.
控制柜内接线整齐,并且都有清晰的线号标识。
Đấu nối dây bên trong tủ điều khiển rất ngăn nắp, đồng thời đều có nhãn ký hiệu số dây rõ ràng.
The wiring inside the control cabinet is neat, and all wires have clear wire number labels.
打开控制柜前,请务必先切断主电源。
Trước khi mở tủ điều khiển, vui lòng đảm bảo đã cắt nguồn điện chính.
Before opening the control cabinet, please be sure to cut off the main power supply first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây