端子排
—
Gợi nhớ
Từ "端子排" (duānzǐpái) mang nghĩa "Cầu đấu dây / Dãy terminal", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 排 (pái - bài): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 端子排
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cầu đấu dây / Dãy terminal
Ví dụ (3)
外部信号线需要连接到控制柜底部的端子排上。
Đường tín hiệu bên ngoài cần đấu nối vào dãy terminal ở phía dưới tủ điều khiển.
External signal wires need to be connected to the terminal block at the bottom of the control cabinet.
端子排上每个接线位都有对应的编号。
Trên cầu đấu dây, mỗi vị trí đấu nối đều có số hiệu tương ứng.
Each wiring terminal on the terminal block has a corresponding number.
我们用螺丝刀将导线固定在端子排的接线孔内。
Chúng tôi dùng tua-vít để cố định dây dẫn vào lỗ đấu nối của cầu đấu dây.
We use a screwdriver to secure the wires into the terminal holes of the terminal block.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây