避雷器
—
Gợi nhớ
Từ "避雷器" (bìléiqì) mang nghĩa "Thiết bị chống sét", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 雷 (léi - lôi): "Sấm" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 避雷器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị chống sét
Ví dụ (3)
氧化锌避雷器广泛应用于配电线路的防雷保护。
Chống sét van oxit kẽm được ứng dụng rộng rãi trong bảo vệ chống sét của đường dây phân phối.
Zinc oxide surge arresters are widely used for lightning protection in distribution lines.
避雷器在雷击时将高压大电流导入大地,从而保护设备。
Thiết bị chống sét dẫn dòng điện lớn điện áp cao xuống đất khi bị sét đánh, từ đó bảo vệ thiết bị.
During a lightning strike, a surge arrester diverts high-voltage heavy current into the earth, thereby protecting the equipment.
运行中的避雷器需要定期进行泄漏电流检测。
Thiết bị chống sét đang vận hành cần được kiểm tra dòng rò rỉ định kỳ.
Surge arresters in operation require regular leakage current testing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây