Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
起诉书
qǐsùshū
Cáo trạng
Hán việt: khởi tố thư
—

Gợi nhớ

Từ "起诉书" (qǐsùshū) mang nghĩa "Cáo trạng", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 诉 (sù - tố): "Kiện" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

起诉书
qǐsùshū
Cáo trạng
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
诉
sù • tố
Kiện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
斥
Xích
Đẩy / âm đọc (bên phải)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cáo trạng
Ví dụ (3)
jiǎncháguān检察官zài在fǎtíng法庭shàng上xuāndú宣读le了zhēnduì针对bèigàorén被告人de的qǐsùshū起诉书。
Kiểm sát viên đã tuyên đọc cáo trạng chống lại bị cáo trước tòa.
The prosecutor read out the indictment against the defendant in court.
yuángào原告dìjiāo递交de的mínshì民事qǐsùshū起诉书zhōng中xiángxì详细lièmíng列明le了sùsòng诉讼qǐngqiú请求hé和shìshí事实yījù依据。
Trong đơn khởi kiện dân sự do nguyên đơn nộp đã ghi rõ các yêu cầu khởi kiện và căn cứ sự việc thực tế.
The civil complaint submitted by the plaintiff detailed the litigation claims and factual basis.
bèigàorén被告人shōudào收到le了qǐsùshū起诉书fùběn副本,zhǔnbèi准备jìnxíng进行fǎtíng法庭dábiàn答辩。
Bị cáo đã nhận được bản sao cáo trạng (đơn khởi kiện) và đang chuẩn bị biện hộ trước tòa.
The defendant received a copy of the indictment and prepared to present a defense in court.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây