补充责任
—
Gợi nhớ
Từ "补充责任" (bǔchōng zérèn) mang nghĩa "Trách nhiệm bổ sung", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
补充责任
Trách nhiệm bổ sung
补
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
充
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh trên cao
厶
Bộ Tư
Nuôi dưỡng, gom tụ
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người trưởng thành
责
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)
任
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trách nhiệm bổ sung
Ví dụ (3)
当债务人无力偿还债务时,补充责任人仅在差额范围内承担责任。
Khi con nợ không có khả năng trả nợ, người chịu trách nhiệm bổ sung chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần chênh lệch thiếu.
When a debtor is unable to repay a debt, the person bearing supplementary liability is only liable within the scope of the shortfall.
担保合同约定保证人在债务人不能履行债务时承担担保责任的,属于补充责任。
Hợp đồng bảo đảm quy định người bảo lãnh chịu trách nhiệm bảo đảm khi con nợ không thể thực hiện nghĩa vụ thuộc về trách nhiệm bổ sung.
Where a guarantee contract stipulates that the guarantor assumes guarantee liability when the debtor fails to perform the debt, it constitutes supplementary liability.
学校未尽到安全管理职责的,对学生的人身损害承担相应的补充责任。
Nhà trường không làm tròn trách nhiệm quản lý an toàn thì chịu trách nhiệm bổ sung tương ứng đối với thương tích thân thể của học sinh.
A school that fails to fulfill its safety management duties bears corresponding supplementary liability for personal injury to students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây