大股东
—
Gợi nhớ
Từ "大股东" (dàgǔdōng) mang nghĩa "Cổ đông lớn / Cổ đông chi phối", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 东 (dōng - đông): "Phương đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大股东
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ đông lớn / Cổ đông chi phối
Ví dụ (3)
作为公司的第一大股东,他拥有一半以上的表决权。
Với tư cách là cổ đông lớn thứ nhất của công ty, ông ấy sở hữu trên một nửa quyền biểu quyết.
As the company's largest shareholder, he holds more than half of the voting rights.
公司法规定,大股东不得滥用权利损害公司和其他股东的利益。
Luật doanh nghiệp quy định cổ đông lớn không được lạm dụng quyền hạn gây tổn hại lợi ích của công ty và các cổ đông khác.
Company law stipulates that major shareholders must not abuse their rights to harm the interests of the company and other shareholders.
几位大股东决定通过联合投票来否决该项资产重组方案。
Vài cổ đông lớn quyết định thông qua bỏ phiếu liên kết để phủ quyết phương án tái cơ cấu tài sản đó.
Several major shareholders decided to veto the asset restructuring plan through joint voting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây