广告位
—
Gợi nhớ
Từ "广告位" (guǎnggàowèi) mang nghĩa "Vị trí quảng cáo", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vị trí quảng cáo
Ví dụ (3)
该门户网站首页的黄金广告位收费高昂,但点击率非常有保障。
Vị trí quảng cáo vàng ở trang chủ của trang cổng thông tin đó thu phí rất đắt đỏ, nhưng tỷ lệ click cực kỳ được bảo đảm.
The prime ad slot on the homepage of this web portal charges a hefty fee, but the click-through rate is well guaranteed.
电商平台在搜索结果页面为商家提供了多个竞价购买的广告位。
Sàn TMĐT cung cấp nhiều vị trí quảng cáo đấu thầu mua sắm cho người bán trên trang kết quả tìm kiếm.
The e-commerce platform provides merchants with multiple ad slots available for purchase through bidding on the search results page.
我们需要合理规划应用界面的广告位,避免过度打扰用户体验。
Chúng ta cần quy hoạch hợp lý các vị trí quảng cáo của giao diện ứng dụng, tránh làm gián đoạn trải nghiệm người dùng quá mức.
We need to reasonably plan the ad slots in the app interface to avoid overly disrupting the user experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây