身体乳
—
Gợi nhớ
Từ "身体乳" (shēntǐrǔ) mang nghĩa "Sữa dưỡng thể", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 乳 (rǔ - nhũ): "sữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 身体乳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sữa dưỡng thể
Ví dụ (3)
洗完澡后立刻涂抹身体乳锁水效果最好。
Thoa sữa dưỡng thể ngay sau khi tắm mang lại hiệu quả khóa ẩm tốt nhất.
Applying body lotion immediately after a shower gives the best moisture-locking effect.
这款身体乳散发着淡淡的樱花香气。
Chai sữa dưỡng thể này tỏa ra hương thơm hoa anh đào nhè nhẹ.
This body lotion gives off a light cherry blossom scent.
干燥性皮肤的人在秋冬季节必须坚持涂抹身体乳。
Người có làn da khô bắt buộc phải kiên trì thoa sữa dưỡng thể vào mùa thu đông.
People with dry skin must consistently apply body lotion during autumn and winter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây