Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
身体乳
shēntǐrǔ
Sữa dưỡng thể
Hán việt: thân thể nhũ
—

Gợi nhớ

Từ "身体乳" (shēntǐrǔ) mang nghĩa "Sữa dưỡng thể", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 乳 (rǔ - nhũ): "sữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳).

Thành phần cấu tạo

身体乳
shēntǐrǔ
Sữa dưỡng thể
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
乳
rǔ • nhũ
sữa
孚
Chữ Phu
Bàn tay mẹ ấp ủ đứa con nhỏ (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dòng sữa ngọt ngào nuôi dưỡng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sữa dưỡng thể
Ví dụ (3)
xǐwán洗完zǎo澡hòu后lìkè立刻túmǒ涂抹shēntǐ身体rǔ乳suǒ锁shuǐ水xiàoguǒ效果zuìhǎo最好。
Thoa sữa dưỡng thể ngay sau khi tắm mang lại hiệu quả khóa ẩm tốt nhất.
Applying body lotion immediately after a shower gives the best moisture-locking effect.
zhè这kuǎn款shēntǐ身体rǔ乳sànfà散发zhe着dàndàn淡淡de的yīnghuā樱花xiāngqì香气。
Chai sữa dưỡng thể này tỏa ra hương thơm hoa anh đào nhè nhẹ.
This body lotion gives off a light cherry blossom scent.
gānzào干燥xìng性pífū皮肤de的rén人zài在qiūdōng秋冬jìjié季节bìxū必须jiānchí坚持túmǒ涂抹shēntǐ身体rǔ乳。
Người có làn da khô bắt buộc phải kiên trì thoa sữa dưỡng thể vào mùa thu đông.
People with dry skin must consistently apply body lotion during autumn and winter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây