无香料
—
Gợi nhớ
Từ "无香料" (wú xiāngliào) mang nghĩa "Không chứa hương liệu", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无香料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Không chứa hương liệu
Ví dụ (3)
医生建议皮肤过敏期间使用无香料的护肤品。
Bác sĩ khuyên nên sử dụng các sản phẩm dưỡng da không chứa hương liệu trong thời gian da bị dị ứng.
The doctor recommends using fragrance-free skincare products during skin allergy flare-ups.
这款无香料的乳液味道很清淡,只有原料本身的天然气味。
Chai sữa dưỡng không chứa hương liệu này mùi rất nhẹ, chỉ có mùi tự nhiên của chính nguyên liệu cấu thành.
This fragrance-free lotion has a very mild scent, with only the natural smell of the raw ingredients themselves.
选择无香料配方的洁面乳能减少对眼部的刺激。
Lựa chọn sữa rửa mặt công thức không hương liệu giúp giảm kích ứng cho vùng mắt.
Choosing a facial cleanser with a fragrance-free formula can reduce irritation to the eye area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây