Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
无添加
wú tiānjiā
Không chất bảo quản / Không phụ gia
Hán việt: vô thiêm gia
—

Gợi nhớ

Từ "无添加" (wú tiānjiā) mang nghĩa "Không chất bảo quản / Không phụ gia", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 添 (tiān - thiêm): "Thêm vào" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 添: Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).

Thành phần cấu tạo

无添加
wú tiānjiā
Không chất bảo quản / Không phụ gia
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
添
tiān • thiêm
Thêm vào
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, dòng chất lỏng (bên trái)
忝
Chữ Thiểm
Bầu trời và tấm lòng rộng mở (bên phải)
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:Không chất bảo quản / Không phụ gia
Ví dụ (2)
zhè这kuǎn款zhēnduì针对mǐngǎn敏感jī肌de的hùfūpǐn护肤品shì是wú无tiānjiā添加pèifāng配方de的。
Sản phẩm dưỡng da dành riêng cho da nhạy cảm này có công thức không chứa chất phụ gia.
This skincare product for sensitive skin has an additive-free formula.
wú无tiānjiā添加de的hùfūpǐn护肤品bǎozhìqī保质期tōngcháng通常jiào较duǎn短,kāifēng开封hòu后xū需jǐnzǎo尽早shǐyòng使用。
Mỹ phẩm không chất bảo quản thường có hạn sử dụng ngắn, sau khi mở nắp cần sử dụng càng sớm càng tốt.
Additive-free skincare products usually have a shorter shelf life and should be used as soon as possible after opening.
2
danh từ
Nghĩa:Không chất bảo quản / Không phụ gia
Ví dụ (1)
gāi该pǐnpái品牌zhǔdǎ主打“wú无tiānjiā添加”,shēn深dé得ānquán安全zhǔyì主义xiāofèizhě消费者de的xìnlài信赖。
Thương hiệu này lấy "không phụ gia" làm tôn chỉ hàng đầu, nhận được sự tin tưởng sâu sắc từ người tiêu dùng chuộng tính an toàn.
This brand focuses on "additive-free" products, earning deep trust from safety-conscious consumers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây