漂发剂
—
Gợi nhớ
Từ "漂发剂" (piāofàjì) mang nghĩa "Thuốc tẩy tóc", kết hợp bởi 漂 (piāo / piǎo / piào - phiêu): "trôi nổi" + 发 (fā - phát): "gửi" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漂: Chiếc lá nhẹ như tấm phiếu (票) bồng bềnh trên mặt nước (氵) trong xanh trông thật đẹp mắt khi trôi nổi (漂). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 漂发剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc tẩy tóc
Ví dụ (3)
使用漂发剂将头发退色至浅黄色后,才能染出鲜艳的粉色。
Sử dụng thuốc tẩy tóc để nâng sáng tông tóc sang màu vàng nhạt thì mới nhuộm ra được màu hồng rực rỡ.
You have to bleach your hair to a light yellow shade using hair bleach before you can dye it a vibrant pink.
漂发剂中的化学成分比较伤发,漂发后要注重深层护理。
Thành phần hóa học trong thuốc tẩy tóc khá gây hại cho tóc, sau khi tẩy tóc cần chú trọng chăm sóc sâu.
The chemical ingredients in hair bleach are quite damaging to hair, so deep conditioning is important after bleaching.
漂发剂直接接触皮肤可能会引起刺痛和发红过敏。
Thuốc tẩy tóc tiếp xúc trực tiếp với da có thể gây châm chích rát và đỏ dị ứng.
Direct contact between hair bleach and skin may cause stinging, redness, and allergic reactions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây