卷发棒
—
Gợi nhớ
Từ "卷发棒" (juǎnfàbàng) mang nghĩa "Máy uốn tóc / Lô uốn", kết hợp bởi 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 发 (fā - phát): "gửi" + 棒 (bàng - bổng): "giỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卷发棒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy uốn tóc / Lô uốn
Ví dụ (3)
她用三十毫米规格的卷发棒卷出了非常自然的法式大波浪。
Cô ấy dùng máy uốn tóc cỡ 30mm uốn ra kiểu tóc xoăn sóng lớn kiểu Pháp rất tự nhiên.
She used a 30mm curling iron to create very natural French big waves.
卷发棒的加热板表面涂有陶瓷涂层,可以保护发质。
Bề mặt thanh nhiệt của máy uốn tóc được phủ lớp men gốm sứ giúp bảo vệ chất tóc.
The heating plate surface of the curling iron has a ceramic coating to protect hair quality.
卷发前在发丝上涂一些隔热喷雾,可以防止卷发棒烫伤头发。
Xịt một chút xịt chống nhiệt lên tóc trước khi uốn để ngăn máy uốn làm cháy hỏng tóc.
Applying some heat protectant spray to your hair before curling can prevent the curling iron from burning it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
