洗发椅
—
Gợi nhớ
Từ "洗发椅" (xǐfàyǐ) mang nghĩa "Giường gội đầu / Ghế gội", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 发 (fā - phát): "gửi" + 椅 (yǐ - ỷ): "cái ghế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 椅: Từ những thớ gỗ mộc mạc (木), người thợ mộc tài hoa đã đóng nên một vật dụng có dáng vẻ kỳ lạ mà vững chãi (奇) là cái ghế ngồi (椅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗发椅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giường gội đầu / Ghế gội
Ví dụ (3)
请躺在洗发椅上,助理会帮您把头发洗干净。
Vui lòng nằm lên giường gội đầu, trợ lý sẽ giúp quý khách gội sạch tóc.
Please lie back on the shampoo chair, and the assistant will wash your hair clean.
好的洗发椅设计符合人体工学,躺着时脖子不会感到酸痛。
Giường gội đầu tốt được thiết kế chuẩn nhân trắc học, khi nằm cổ sẽ không bị nhức mỏi.
A well-designed shampoo chair is ergonomic, so your neck won't feel sore while lying back.
店长决定更换一批带电动按摩功能的全新洗发椅。
Quản lý cửa hàng quyết định thay mới một lô giường gội đầu tích hợp chức năng massage điện.
The salon manager decided to replace the old chairs with a batch of brand-new shampoo chairs featuring electric massage functions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây