去死皮
—
Gợi nhớ
Từ "去死皮" (qù sǐpí) mang nghĩa "Tẩy tế bào chết da / Tẩy da chết", kết hợp bởi 去 (qù - khứ): "đi" + 死 (sǐ - tử): "Chết" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 去死皮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Tẩy tế bào chết da / Tẩy da chết
Ví dụ (2)
做面部护理前先去死皮,可以让养分更好地被吸收。
Trước khi dưỡng da mặt nên tẩy tế bào chết trước, giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn.
Exfoliating dead skin before a facial treatment allows nutrients to be absorbed more effectively.
唇部去死皮时动作要非常温和,以免造成嘴唇破皮流血。
Khi tẩy da chết cho môi thao tác phải cực kỳ nhẹ nhàng để tránh làm rách da môi gây chảy máu.
Be very gentle when exfoliating dead skin from the lips to avoid tearing the skin and causing bleeding.
2
danh từ
Nghĩa:Tẩy tế bào chết da / Tẩy da chết
Ví dụ (1)
这款磨砂膏具有极佳的去死皮效果,用后皮肤细腻光滑。
Kem tẩy tế bào chết dạng hạt này có hiệu quả tẩy da chết (tẩy tế bào chết da) rất tốt, dùng xong da mịn màng trơn láng.
This scrub is excellent at removing dead skin, leaving the skin refined and smooth after use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây