无线网络
—
Gợi nhớ
Từ "无线网络" (wúxiàn wǎngluò) mang nghĩa "Mạng Wifi / Mạng không dây", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 网 (wǎng - võng): "mạng" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).
Thành phần cấu tạo
无线网络
Mạng Wifi / Mạng không dây
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
线
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
网
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
络
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
各
Các
Mỗi / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 无线网络
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mạng Wifi / Mạng không dây
Ví dụ (3)
宾馆大堂和客房均覆盖了免费的高速无线网络,无需输入密码。
Sảnh nhà khách và phòng ngủ đều được phủ mạng Wifi tốc độ cao miễn phí, không cần nhập mật khẩu.
Both the hotel lobby and guest rooms are covered by free high-speed Wi-Fi, with no password required.
如果连接无线网络遇到问题,可以随时致电网络服务部协助。
Nếu gặp sự cố khi kết nối Wifi, quý khách có thể gọi điện thoại cho bộ phận dịch vụ mạng bất cứ lúc nào để được hỗ trợ.
If you encounter any issues connecting to the wireless network, you can call the IT support department at any time for assistance.
这家酒店的无线网络信号很弱,视频通话时经常卡顿断开。
Tín hiệu Wifi của khách sạn này rất yếu, khi gọi điện video thường xuyên bị giật lag ngắt kết nối.
The Wi-Fi signal at this hotel is very weak, causing video calls to frequently lag and disconnect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây