监控室
—
Gợi nhớ
Từ "监控室" (jiānkòngshì) mang nghĩa "Phòng an ninh giám sát / Phòng camera / Control room", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.
Thành phần cấu tạo
监控室
Phòng an ninh giám sát / Phòng camera / Control room
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng an ninh giám sát / Phòng camera / Control room
Ví dụ (3)
保安主管在监控室里密切关注着走廊和大堂内的一举一动。
Tổ trưởng bảo vệ trong phòng an ninh giám sát theo dõi chặt chẽ từng cử động trong hành lang và sảnh lớn.
In the surveillance room, the security supervisor closely monitors every movement in the corridors and lobby.
客人声称在电梯口弄丢了钱包,前台协助其到监控室调取录像。
Vị khách khai báo bị mất ví tiền tại cửa thang máy, lễ tân đã hỗ trợ khách đến phòng camera để trích xuất hình ảnh ghi hình.
A guest claimed to have lost their wallet near the elevator, and the front desk assisted them in checking the footage in the surveillance room.
监控室的双人值班制度要求二十四小时无缝隙换岗,不得空岗。
Chế độ trực ban hai người của phòng camera yêu cầu thay ca liên tục suốt 24 giờ không kẽ hở, không được để trống vị trí trực.
The two-person shift system in the surveillance room requires seamless 24-hour handovers, with the post never left unattended.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây