翻台率
—
Gợi nhớ
Từ "翻台率" (fāntáilǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ xoay vòng bàn / Lượt khách sử dụng bàn / Table turnover rate", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 台 (tái - đài): "đài" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu. • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
翻台率
Tỷ lệ xoay vòng bàn / Lượt khách sử dụng bàn / Table turnover rate
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ xoay vòng bàn / Lượt khách sử dụng bàn / Table turnover rate
Ví dụ (3)
这家网红火锅店通过缩短上菜时间,极大提高了中餐的翻台率。
Tiệm lẩu hot-trend này thông qua rút ngắn thời gian lên món đã nâng cao cực lớn tỷ lệ xoay vòng bàn của bữa trưa.
By shortening the time it takes to serve dishes, this popular hot pot restaurant has greatly increased its table turnover rate at lunch.
翻台率是衡量餐厅运营效率和盈利能力的一项非常关键的指标。
Tỷ lệ xoay vòng bàn là một chỉ số vô cùng then chốt để đo lường hiệu suất vận hành và năng lực sinh lời của nhà hàng.
Table turnover rate is a crucial metric for measuring a restaurant's operational efficiency and profitability.
如果翻台率过低,即使客单价再高,餐厅也很难做到整体盈利。
Nếu tỷ lệ xoay vòng bàn quá thấp, dẫu cho chi tiêu trung bình trên mỗi khách có cao đi nữa thì nhà hàng cũng khó đạt được lợi nhuận tổng thể.
If the table turnover rate is too low, it is hard for a restaurant to achieve overall profitability no matter how high the average spend per customer is.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây