凉菜冷拼
—
Gợi nhớ
Từ "凉菜冷拼" (liángcài lěngpīn) mang nghĩa "Đĩa khai vị nguội / Salad lạnh / Khay nguội khai vị", kết hợp bởi 凉 (liáng - lương): "mát mẻ" + 菜 (cài - thái): "Món ăn" + 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 拼 (pīn - bính): "ghép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉). • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜). • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼.
Thành phần cấu tạo
凉菜冷拼
Đĩa khai vị nguội / Salad lạnh / Khay nguội khai vị
Phân tích từ 凉菜冷拼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đĩa khai vị nguội / Salad lạnh / Khay nguội khai vị
Ví dụ (3)
中餐婚宴的第一道菜通常是色彩缤纷的凉菜冷拼,寓意吉祥。
Món ăn đầu tiên của tiệc cưới món Hoa thông thường là đĩa khai vị nguội nhiều màu sắc, mang ý nghĩa cát tường.
The first course at a Chinese wedding banquet is usually a colorful cold platter, symbolizing good fortune.
制作凉菜冷拼时必须严格注意双手消毒,因为这些菜肴不再经过加热。
Khi làm đĩa khai vị nguội bắt buộc phải chú ý khử trùng tay nghiêm ngặt, bởi vì những món ăn này không qua đun nóng lại nữa.
Strict hand sanitization is required when preparing cold platters, since these dishes will not undergo further heating.
厨师将酱牛肉、皮蛋和黄瓜巧妙地拼盘,摆成了一道精美的凉菜冷拼。
Đầu bếp khéo léo xếp thịt bò kho, trứng bách thảo và dưa chuột lên đĩa, tạo thành một đĩa khai vị nguội tinh tế.
The chef skillfully arranged spiced beef, preserved eggs, and cucumber onto an exquisite cold platter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây