Gợi nhớ
Từ "明厨亮灶" (míngchú liàngzào) mang nghĩa "Bếp mở minh bạch / Bếp mở sáng sủa / Open kitchen initiative", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 厨 (chú - trù): "bếp" + 亮 (liàng - lượng): "Sáng" + 灶 (zào - táo): "Bếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 厨: Dưới mái hiên nhà (厂), bàn tay đúng mực (寸) bày biện nồi đậu và bát đĩa (豆) đỏ lửa nấu nướng mỗi ngày chính là gian nhà bếp (厨). • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮). • Chữ 灶: Đắp đất sét (土) thành ông đầu rau để giữ ngọn lửa hồng (火) đun nấu mỗi ngày trong gian nhà chính là cái bếp (灶).