冷链运输
—
Gợi nhớ
Từ "冷链运输" (lěngliàn yùnshū) mang nghĩa "Vận chuyển chuỗi lạnh / Vận tải đông lạnh", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 链 (liàn - liên): "chuỗi" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 输 (shū - thâu): "thua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输).
Thành phần cấu tạo
冷链运输
Vận chuyển chuỗi lạnh / Vận tải đông lạnh
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Vận chuyển chuỗi lạnh / Vận tải đông lạnh
Ví dụ (5)
蔬菜和生鲜肉类在长途配送中必须通过冷链运输,否则极易变质。
Rau củ và thịt tươi sống trong khâu phân phối đường dài bắt buộc phải qua vận chuyển chuỗi lạnh, nếu không rất dễ biến chất.
Vegetables and fresh meat must be transported via the cold chain during long-distance delivery, otherwise they will spoil very easily.
冷链运输的高成本是目前很多生鲜电商企业难以盈利的一大瓶颈。
Chi phí cao của vận chuyển chuỗi lạnh là nút thắt lớn khiến nhiều doanh nghiệp thương mại điện tử thực phẩm tươi sống hiện nay khó sinh lời.
The high cost of cold-chain transportation is currently a major bottleneck preventing many fresh food e-commerce companies from making a profit.
许多疫苗和生物制品在配送过程中必须采用冷链运输。
Nhiều loại vắc-xin và chế phẩm sinh học trong quá trình phân phối bắt buộc phải áp dụng vận chuyển theo chuỗi lạnh.
Many vaccines and biological products must be transported via cold chain logistics during distribution.
冷链运输能够确保药品在到达目的地前不发生变质。
Vận chuyển theo chuỗi lạnh có thể đảm bảo thuốc không bị biến chất trước khi tới đích.
Cold chain transportation ensures that medicines do not spoil before reaching their destination.
这家物流公司专注于医药级冷链运输服务。
Công ty logistics này chuyên về dịch vụ vận chuyển chuỗi lạnh cấp y tế.
This logistics company specializes in pharmaceutical-grade cold chain transportation services.
2
động từ
Nghĩa:Vận chuyển chuỗi lạnh / Vận tải đông lạnh
Ví dụ (1)
这批进口帝王蟹在恒温零下五摄氏度的车厢中冷链运输到了北京。
Lô cua hoàng đế nhập khẩu này được vận chuyển chuỗi lạnh đến Bắc Kinh trong thùng xe có nhiệt độ ổn định âm 5 độ C.
This batch of imported king crabs was transported to Beijing via cold chain in a refrigerated compartment kept at a constant temperature of minus five degrees Celsius.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây