插秧机
—
Gợi nhớ
Từ "插秧机" (chāyāngjī) mang nghĩa "Máy cấy lúa / Máy cấy", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 秧 (yāng - ương): "cây lúa non" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 秧: Cây lúa (禾) mới mọc ở khu vực trung tâm (央) ruộng ươm cần được chăm bẵm kỹ lưỡng chính là cây mạ, lúa non (秧). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 插秧机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy cấy lúa / Máy cấy
Ví dụ (3)
随着插秧机在水田里缓缓驶过,一排排嫩绿的秧歌整齐地扎根在泥土中。
Cùng với việc chiếc máy cấy lúa từ từ đi qua ruộng nước, từng hàng mạ non xanh mướt cắm rễ ngay ngắn trong bùn đất.
As the rice transplanter slowly moves across the flooded paddy field, rows of tender green rice seedlings take root neatly in the mud.
使用高速插秧机,不仅株距和行距非常均匀,而且效率是人工的数十倍。
Sử dụng máy cấy lúa tốc độ cao không chỉ khoảng cách giữa các cây và các hàng rất đều đặn, mà hiệu suất còn gấp hàng chục lần so với làm bằng tay.
Using a high-speed rice transplanter not only ensures very uniform plant and row spacing, but is also dozens of times more efficient than manual labor.
农机手在操作插秧机前,需要将育秧盘里的秧苗整块放置在送秧台上。
Người vận hành máy nông nghiệp trước khi thao tác máy cấy cần đặt nguyên mảng mạ non trong khay gieo mạ lên trên bàn cấp mạ.
Before operating the rice transplanter, the machinery operator needs to place the entire block of seedlings from the nursery tray onto the seedling feed platform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây