瘦肉精
—
Gợi nhớ
Từ "瘦肉精" (shòuròujīng) mang nghĩa "Chất tạo nạc / Clenbuterol / Ractopamine", kết hợp bởi 瘦 (shòu - sấu): "gầy" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt" + 精 (jīng - tinh): "tinh túy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瘦: Ông già (叟) bị bệnh (疒) lâu ngày, thân hình teo tóp hốc hác, trái nghĩa với mập 胖 chính là gầy 瘦. • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉). • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瘦肉精
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chất tạo nạc / Clenbuterol / Ractopamine
Ví dụ (3)
为了谋取暴利而在饲料中私自添加瘦肉精,属于违法犯罪行为,将面临刑罚。
Việc tự ý thêm chất tạo nạc vào thức ăn chăn nuôi nhằm mưu cầu lợi nhuận kếch xù thuộc về hành vi phạm pháp tội phạm, sẽ phải đối mặt với hình phạt hình sự.
Secretly adding clenbuterol (lean meat powder) to feed for exorbitant profits is an illegal and criminal act punishable by criminal law.
人类如果食用残留瘦肉精的猪肉,会出现心慌、肌肉震颤等中毒症状。
Con người nếu ăn phải thịt heo có dư lượng chất tạo nạc sẽ xuất hiện các triệu chứng ngộ độc như hoảng hốt nhịp tim nhanh, run cơ.
If humans consume pork containing clenbuterol residues, they will experience poisoning symptoms such as heart palpitations and muscle tremors.
质检员对每一批进场生猪的尿液进行瘦肉精快速筛查,严防毒猪肉流向市场。
Nhân viên kiểm định chất lượng tiến hành sàng lọc nhanh chất tạo nạc đối với nước tiểu của từng lô heo sống nhập chuồng, ngăn chặn nghiêm ngặt thịt heo độc tuồn ra thị trường.
Quality inspectors conduct rapid screening for clenbuterol on the urine of every batch of incoming live pigs to strictly prevent contaminated pork from entering the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây