Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
饲料机
sìliàojī
Máy chế biến thức ăn chăn nuôi
Hán việt: tự liệu cơ
—

Gợi nhớ

Từ "饲料机" (sìliàojī) mang nghĩa "Máy chế biến thức ăn chăn nuôi", kết hợp bởi 饲 (sì - tự): "nuôi" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饲: Mang thức ăn (饣) đến chăm chút và cai quản (司) đàn gia súc mỗi ngày chính là công việc chăn nuôi (饲). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

饲料机
sìliàojī
Máy chế biến thức ăn chăn nuôi
饲
sì • tự
nuôi
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
司
Tư
Quản lý / âm đọc (bên phải)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy chế biến thức ăn chăn nuôi
Ví dụ (3)
yǎngzhíchǎng养殖场gòumǎi购买le了yì一tái台duōgōngnéng多功能sìliàojī饲料机,kěyǐ可以zìjǐ自己pèizhìsìliào配制饲料。
Trang trại chăn nuôi đã mua một chiếc máy chế biến thức ăn chăn nuôi đa năng, có thể tự phối trộn cám.
The breeding farm bought a multifunctional feed mixer so it can prepare its own feed.
sìliàojī饲料机mó模kǒng孔de的kǒngjìng孔径juédìng决定le了zhìchū制出de的sìliào饲料kēlì颗粒de的cūxì粗细。
Kích thước lỗ khuôn của máy ép cám viên quyết định độ to nhỏ của viên cám chăn nuôi được tạo ra.
The aperture of the feed machine's die hole determines the coarseness of the produced feed pellets.
jīngcháng经常bǎoyǎng保养sìliàojī饲料机néng能yǒuxiào有效jiàngdī降低diànhào电耗bìng并yáncháng延长yìsǔnjiàn易损件shòumìng寿命。
Bảo dưỡng máy chế biến thức ăn chăn nuôi thường xuyên giúp giảm điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ các linh kiện dễ hao mòn.
Regular maintenance of the feed machine can effectively reduce power consumption and extend the lifespan of wear parts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây