Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
割草机
gēcǎojī
Máy cắt cỏ
Hán việt: cát thảo cơ
—

Gợi nhớ

Từ "割草机" (gēcǎojī) mang nghĩa "Máy cắt cỏ", kết hợp bởi 割 (gē - cát): "Cắt" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割). • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

割草机
gēcǎojī
Máy cắt cỏ
割
gē • cát
Cắt
害
Hại
Hại / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
草
cǎo • thảo
Cỏ
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
早
Tảo
Sớm / âm đọc (phía dưới)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy cắt cỏ
Ví dụ (3)
gēcǎojī割草机de的dāopiàn刀片xūyào需要dìngqī定期mólì磨砺yǐ以bǎozhèng保证gēcǎo割草qiēkǒu切口píngzhěng平整。
Lưỡi dao của máy cắt cỏ cần được mài sắc định kỳ để đảm bảo vết cắt cỏ được phẳng phiu.
Lawnmower blades need to be sharpened regularly to ensure a clean, even cut.
cāozuò操作gēcǎojī割草机shí时bìxū必须pèidài佩戴fáng防fēijiàn飞溅de的miànzhào面罩hé和fánghù防护xié鞋。
Khi vận hành máy cắt cỏ bắt buộc phải đeo mặt nạ chống bắn đá và giày bảo hộ.
When operating the lawn mower, you must wear a splash-proof face shield and protective shoes.
zhè这zhǒng种shǒutuīshì手推式gēcǎojī割草机xiǎoqiǎo小巧línghuó灵活,shìhé适合jiātíng家庭tíngyuàn庭院shǐyòng使用。
Loại máy cắt cỏ đẩy tay này nhỏ gọn linh hoạt, thích hợp sử dụng cho sân vườn gia đình.
This push lawnmower is compact and maneuverable, making it suitable for home gardens.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây