屠宰场
—
Gợi nhớ
Từ "屠宰场" (túzǎichǎng) mang nghĩa "Lò mổ / Nhà máy giết mổ gia súc", kết hợp bởi 屠 (tú - đồ): "giết mổ" + 宰 (zǎi - tể): "Giết mổ" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屠: Dưới mái lều chợ (尸), người thợ chuyên nghiệp (者) đang cầm dao pha lọc từng thớ thịt trong lò giết mổ (屠). • Chữ 宰: Dưới mái nhà (宀), người đầu bếp phải làm công việc vất vả, cay cực (辛) là giết mổ hoặc đứng đầu cai quản như bậc tể tướng (宰). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 屠宰场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lò mổ / Nhà máy giết mổ gia súc
Ví dụ (3)
现代化屠宰场实行全自动化流水线作业,卫生指标控制十分严格。
Nhà máy giết mổ hiện đại thực hiện vận hành dây chuyền hoàn toàn tự động, việc kiểm soát các chỉ tiêu vệ sinh rất nghiêm ngặt.
Modern slaughterhouses operate fully automated assembly lines with very strict control over hygiene standards.
该屠宰场每天可以处理上千只肉鸡。
Lò mổ này mỗi ngày có thể xử lý giết mổ trên hàng nghìn con gà thịt.
This slaughterhouse can process thousands of broiler chickens every day.
环保部门要求屠宰场必须建设废水处理系统,严禁直排。
Bộ phận bảo vệ môi trường yêu cầu nhà máy giết mổ bắt buộc phải xây dựng hệ thống xử lý nước thải, nghiêm cấm xả trực tiếp.
Environmental protection authorities require slaughterhouses to build wastewater treatment systems and strictly prohibit direct discharge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây