直供基地
—
Gợi nhớ
Từ "直供基地" (zhígōng jīdì) mang nghĩa "Cơ sở cung cấp trực tiếp", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 直供基地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ sở cung cấp trực tiếp
Ví dụ (3)
该农场是本地大型超市连锁的绿色蔬菜直供基地。
Trang trại này là cơ sở cung cấp trực tiếp rau xanh cho chuỗi siêu thị lớn tại địa phương.
This farm is a direct-supply base of green vegetables for a large local supermarket chain.
建立直供基地可以确保食堂食材的新鲜度,并降低采购成本。
Thành lập cơ sở cung cấp trực tiếp có thể đảm bảo độ tươi ngon của nguyên liệu cho nhà ăn, đồng thời hạ giá thành mua vào.
Establishing a direct-supply base can ensure the freshness of canteen ingredients and reduce procurement costs.
直供基地的建设有助于稳定农产品销售渠道,增加农民收入。
Xây dựng cơ sở cung cấp trực tiếp góp phần ổn định kênh tiêu thụ nông sản, tăng thu nhập cho nông dân.
The construction of direct-supply bases helps stabilize sales channels for agricultural products and increase farmers' income.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây