生长期
—
Gợi nhớ
Từ "生长期" (shēngzhǎngqī) mang nghĩa "Thời kỳ sinh trưởng", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生长期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ sinh trưởng
Ví dụ (3)
这种马铃薯的生长期大约在九十天到一百天之间。
Thời kỳ sinh trưởng của giống khoai tây này vào khoảng từ 90 đến 100 ngày.
The growing period of this potato variety is approximately 90 to 100 days.
在生长期内,农作物需要充足的阳光和适当的肥水管理。
Trong thời kỳ sinh trưởng, cây trồng cần đầy đủ ánh sáng mặt trời và quản lý phân nước thích hợp.
During the growing period, crops require ample sunlight and proper water and fertilizer management.
缩短作物的生长期可以降低遭遇晚秋低温冻害的风险。
Rút ngắn thời kỳ sinh trưởng của cây trồng có thể giảm thiểu nguy cơ gặp thiên tai sương muối nhiệt độ thấp vào cuối thu.
Shortening the growing period of crops can reduce the risk of encountering low-temperature frost damage in late autumn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây