孕穗期
—
Gợi nhớ
Từ "孕穗期" (yùnsuìqī) mang nghĩa "Thời kỳ làm đòng của lúa", kết hợp bởi 孕 (yùn - dựng): "thai nghén" + 穗 (suì - tuệ): "Bông (lúa" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孕: Người mẹ mang tấm thân cong tròn (乃) ôm ấp và nuôi dưỡng đứa con nhỏ (子) đang lớn dần bên trong bụng là đang thai nghén (孕). • Chữ 穗: Cây lúa (禾) nhận đủ ân huệ (惠) của nắng mưa đất trời thì kết thành những bông lúa trĩu hạt vàng ươm (穗). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
孕穗期
Thời kỳ làm đòng của lúa
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ làm đòng của lúa
Ví dụ (3)
孕穗期是水稻对温度最敏感的时期,遭遇低温会导致空秕率增加。
Thời kỳ làm đòng là giai đoạn lúa nhạy cảm nhất với nhiệt độ, gặp lạnh sẽ dẫn đến tăng tỷ lệ hạt lép.
The booting stage is when rice is most sensitive to temperature; exposure to low temperatures will increase the rate of empty and shriveled grains.
处于孕穗期的水稻田必须保持充足的水分,切忌干旱。
Ruộng lúa đang trong thời kỳ làm đòng bắt buộc phải duy trì đầy đủ nước, tuyệt đối tránh khô hạn.
Rice paddies in the booting stage must maintain ample water and avoid drought at all costs.
科学的孕穗期管理能有效增大穗子,奠定高产基础。
Quản lý khoa học trong thời kỳ làm đòng giúp tăng kích thước bông lúa hiệu quả, đặt nền móng cho năng suất cao.
Scientific management during the booting stage can effectively increase panicle size and lay the foundation for high yields.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây