登录名
—
Gợi nhớ
Từ "登录名" (dēnglùmíng) mang nghĩa "Tên đăng nhập", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 录 (lù - lục): "ghi chép" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tên đăng nhập
Ví dụ (3)
请妥善保管您的登录名和密码,切勿转交给他人使用。
Vui lòng bảo quản cẩn thận tên đăng nhập và mật khẩu của quý khách, tuyệt đối không chuyển giao cho người khác sử dụng.
Please keep your login name and password safe, and never hand them over to others for use.
在很多电商网站上,您的登录名可以是手机号、邮箱或者自定义字符。
Trên nhiều trang web thương mại điện tử, tên đăng nhập của bạn có thể là số điện thoại di động, email hoặc ký tự tự xác định.
On many e-commerce websites, your login name can be a mobile phone number, an email address, or a custom string of characters.
系统的登录名是不允许重复的,如果提示已存在,说明已被注册。
Tên đăng nhập của hệ thống không được phép trùng lặp, nếu thông báo đã tồn tại nghĩa là đã có người đăng ký.
Duplicate login names are not allowed in the system; if it prompts that the name already exists, it means it has already been registered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây