热点专题
—
Gợi nhớ
Từ "热点专题" (rèdiǎn zhuāntǐ) mang nghĩa "Chủ đề HOT, chuyên mục nổi bật", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chủ đề HOT, chuyên mục nổi bật
Ví dụ (3)
首页的“热点专题”栏目里,展示了今年最流行的秋季服饰搭配。
Trong chuyên mục "Chủ đề HOT" trên trang chủ hiển thị những cách phối đồ thời trang mùa thu thịnh hành nhất năm nay.
The "Hot Topics" section on the homepage showcases this year's most popular autumn outfit combinations.
策划部正准备围绕“双十二”设计一个年终大促销的热点专题页面。
Bộ phận kế hoạch đang chuẩn bị thiết kế một trang chuyên đề nổi bật cho đợt khuyến mãi lớn cuối năm xoay quanh sự kiện ngày 12 tháng 12.
The planning department is preparing to design a featured promotional page for the year-end mega sale centered around "Double 12".
通过点击热点专题,海外买家可以快速把握当前最受市场欢迎的产品类型。
Bằng cách nhấp vào chuyên mục nổi bật, người mua nước ngoài có thể nhanh chóng nắm bắt loại sản phẩm hiện đang được thị trường đón nhận nhất.
By clicking on the featured topics, overseas buyers can quickly grasp the product categories currently most popular in the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây