工具栏
—
Gợi nhớ
Từ "工具栏" (gōngjùlán) mang nghĩa "Thanh công cụ", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 具 (jù - cụ): "sở hữu" + 栏 (lán - lan): "lan can". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具). • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工具栏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thanh công cụ
Ví dụ (3)
建议在浏览器工具栏中添加自动翻译插件,以便浏览外文网购页面。
Bạn nên thêm tiện ích dịch tự động vào thanh công cụ của trình duyệt để thuận tiện xem các trang web mua sắm nước ngoài.
It is recommended to add an automatic translation extension to your browser toolbar for easier browsing of foreign-language online shopping pages.
登录商户后台,左侧的工具栏里包含了商品上架和订单管理的所有入口。
Đăng nhập trang quản lý của người bán, thanh công cụ bên trái chứa toàn bộ lối vào cho việc đưa sản phẩm lên sàn và quản lý đơn hàng.
Log in to the merchant backend, where the toolbar on the left contains all entries for product listing and order management.
用户可以自定义工具栏的布局,将常用的代购计算器放到最显眼的位置。
Người dùng có thể tự định cấu hình bố cục thanh công cụ, đặt máy tính công cụ mua hộ thường dùng vào vị trí dễ nhìn nhất.
Users can customize the toolbar layout and place the frequently used purchasing agent calculator in the most prominent position.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây