婚礼服
—
Gợi nhớ
Từ "婚礼服" (hūnlǐfú) mang nghĩa "Lễ phục cưới, váy cưới / Áo cưới", kết hợp bởi 婚 (hūn - hôn): "hôn nhân" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婚: Thời xưa vào lúc hoàng hôn (昏) buông xuống, nhà trai mới rước người con gái (女) về làm lễ kết tóc xe tơ, hôn nhân (婚). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 婚礼服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lễ phục cưới, váy cưới / Áo cưới
Ví dụ (3)
苏州虎丘是国内最著名的婚礼服生产批发基地,汇集了海量款式。
Hổ Khâu ở Tô Châu là cơ sở sản xuất và bán buôn lễ phục cưới nổi tiếng nhất trong nước, quy tụ số lượng kiểu dáng khổng lồ.
Huqiu in Suzhou is the most famous wedding dress production and wholesale base in China, bringing together a vast array of styles.
由于婚礼服一般只穿一次,许多越南代购商主营高端礼服的租赁及海运业务。
Do lễ phục cưới thường chỉ mặc một lần, nhiều đơn vị mua hộ Việt Nam chuyên doanh mảng cho thuê và vận chuyển đường biển váy cưới cao cấp.
Since wedding dresses are generally worn only once, many Vietnamese purchasing agents specialize in the rental and sea shipping of high-end gowns.
网上定制婚礼服需要至少提前两个月,因为手工缝合亮片需要大量时间。
Đặt may váy cưới thiết kế online cần chuẩn bị trước ít nhất hai tháng, bởi vì công đoạn đính cườm kim sa thủ công tốn rất nhiều thời gian.
Custom-ordering a wedding dress online requires at least two months in advance, as hand-sewing sequins takes a lot of time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây