睡衣裤
—
Gợi nhớ
Từ "睡衣裤" (shuìyīkù) mang nghĩa "Quần áo ngủ (pyjamas) / Bộ đồ ngủ pijama", kết hợp bởi 睡 (shuì - thụy): "ngủ" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo ngủ (pyjamas) / Bộ đồ ngủ pijama
Ví dụ (3)
桑蚕丝材质的睡衣裤由于亲肤防静电,在高端代购渠道里一直极受贵妇青睐。
Bộ đồ ngủ tơ tằm dâu tằm nhờ vào độ dịu nhẹ với da chống tĩnh điện, trong các kênh mua hộ cao cấp luôn được các quý bà vô cùng ưa chuộng.
Because mulberry silk pajama sets are skin-friendly and anti-static, they have always been highly favored by wealthy women in high-end personal shopping channels.
这家外贸批发商城里,法兰绒加厚情侣款睡衣裤冬季销量特别火爆。
Trong chợ bán buôn hàng xuất khẩu này, các bộ đồ ngủ đôi làm bằng vải nỉ flannel dày dặn bán cực kỳ chạy bùng nổ trong mùa đông.
In this foreign trade wholesale mall, thickened flannel couple pajama sets sell exceptionally well in winter.
采购睡衣裤时,买家会留言备注客服仔细确认袖口和裤腿处走线是否圆润平整。
Khi nhập mua bộ đồ ngủ, người mua sẽ để lại lời nhắn dặn nhân viên chăm sóc khách hàng kiểm tra kỹ xem đường chỉ may ở cửa tay và ống quần có tròn trịa phẳng phiu không.
When ordering pajama sets, buyers leave a note asking customer service to carefully verify that the stitching on the cuffs and hems is smooth and neat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây