网眼衬衫
—
Gợi nhớ
Từ "网眼衬衫" (wǎngyǎn chènshān) mang nghĩa "Áo sơ mi lưới", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 衬 (chèn - sấn): "lót" + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 网眼衬衫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo sơ mi lưới
Ví dụ (3)
这款网眼衬衫是今年夏天的流行单品。
Chiếc áo sơ mi lưới này là sản phẩm thời trang thịnh hành của mùa hè năm nay.
This mesh shirt is a trendy item this summer.
网眼衬衫透光性较强,里面通常需要内搭。
Áo sơ mi lưới có độ nhìn xuyên thấu cao, bên trong thường cần mặc thêm áo lót.
Because a mesh shirt is quite see-through, it usually needs to be worn over an inner layer.
生产商选用了柔软的针织面料制作网眼衬衫。
Nhà sản xuất đã lựa chọn chất liệu vải dệt kim mềm mại để may áo sơ mi lưới.
The manufacturer chose a soft knitted fabric to make the mesh shirt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây