夜礼服
—
Gợi nhớ
Từ "夜礼服" (yèlǐfú) mang nghĩa "Đầm dạ hội, lễ phục dạ tiệc", kết hợp bởi 夜 (yè - dạ): "đêm" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
夜礼服
Đầm dạ hội, lễ phục dạ tiệc
Phân tích từ 夜礼服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầm dạ hội, lễ phục dạ tiệc
Ví dụ (3)
她挑选了一件镶满水钻的深蓝色夜礼服。
Cô ấy đã chọn một chiếc đầm dạ hội màu xanh đậm đính đầy đá lấp lánh.
She picked out a dark blue evening gown studded with rhinestones.
今晚红毯上,明星们展示了各式奢华的夜礼服。
Trên thảm đỏ tối nay, các ngôi sao đã trình diễn đủ loại đầm dạ hội xa hoa.
On the red carpet tonight, celebrities showcased a variety of luxurious evening gowns.
夜礼服的定制周期通常需要一个月以上。
Chu kỳ may đo thiết kế đầm dạ hội thường cần từ một tháng trở lên.
Custom-making an evening gown usually takes more than a month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây