游泳衣
—
Gợi nhớ
Từ "游泳衣" (yóuyǒngyī) mang nghĩa "Áo bơi, đồ bơi", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 泳 (yǒng - vịnh): "bơi" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 泳: Con người thả mình trong làn nước (氵) vươn tay trườn đi uyển chuyển theo dòng chảy dài lâu (永) là môn thể thao bơi lội (泳). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 游泳衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo bơi, đồ bơi
Ví dụ (3)
游泳衣使用后要用清水彻底洗净。
Đồ bơi sau khi sử dụng cần phải dùng nước sạch giũ xả thật sạch.
Swimsuits should be thoroughly rinsed with clean water after use.
这款连体游泳衣的设计非常时尚保守。
Thiết kế của bộ đồ bơi liền thân này rất thời trang và kín đáo.
The design of this one-piece swimsuit is both stylish and modest.
游泳衣通常具有良好的抗氯防腐蚀性能。
Đồ bơi thường có tính năng chống clo và ăn mòn nước biển tốt.
Swimsuits generally have good chlorine-resistant and anti-corrosion properties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây