中式小褂
—
Gợi nhớ
Từ "中式小褂" (zhōngshì xiǎoguà) mang nghĩa "Áo cánh kiểu Trung Quốc", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 褂 (guà - quái): "áo dài kiểu Trung Hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 褂: Khoác bên ngoài lớp y phục (衤) có thêu hoa văn vuông vức như những quẻ dịch (卦) chính là chiếc áo dài, áo khoác ngoài (褂).
Thành phần cấu tạo
中式小褂
Áo cánh kiểu Trung Quốc
Phân tích từ 中式小褂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo cánh kiểu Trung Quốc
Ví dụ (3)
姥姥缝制了一件纯棉的中式小褂送给外孙。
Bà ngoại đã may một chiếc áo cánh kiểu Trung Quốc bằng vải cotton nguyên chất để tặng cháu ngoại.
Grandma sewed a pure cotton Chinese-style short jacket for her grandson.
中式小褂上精致的盘扣是手工缝制的艺术品。
Chiếc cúc cài tết tay tinh xảo trên áo cánh kiểu Trung Quốc là một tác phẩm nghệ thuật khâu thủ công.
The exquisite frog buttons on the Chinese-style short jacket are hand-sewn works of art.
演员穿着麻质的中式小褂在舞台上进行民间表演。
Diễn viên mặc áo cánh kiểu Trung Quốc bằng vải đũi biểu diễn nghệ thuật dân gian trên sân khấu.
The actor wore a linen Chinese-style short jacket on stage to perform folk art.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây