黑名单
—
Gợi nhớ
Từ "黑名单" (hēimíngdān) mang nghĩa "Danh sách đen", kết hợp bởi 黑 (hēi - hắc): "Màu đen" + 名 (míng - danh): "tên" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黑名单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Danh sách đen
Ví dụ (3)
一旦列入银行黑名单,您将很难再次申请到信用卡。
Một khi bị liệt vào danh sách đen của ngân hàng, bạn sẽ rất khó đăng ký cấp thẻ tín dụng lần nữa.
Once placed on a bank blacklist, you will find it very difficult to apply for a credit card again.
这家公司因拖欠员工工资被列入失信黑名单。
Công ty này bị đưa vào danh sách đen thất tín do nợ lương của nhân viên.
This company was placed on the credit defaulter blacklist for failing to pay employees' wages.
风控系统会自动拦截黑名单用户的借款申请。
Hệ thống quản trị rủi ro sẽ tự động ngăn chặn hồ sơ yêu cầu vay vốn của khách hàng nằm trong danh sách đen.
The risk control system automatically blocks loan applications from blacklisted users.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây