运钞袋
—
Gợi nhớ
Từ "运钞袋" (yùnchāodài) mang nghĩa "Túi đựng tiền niêm phong", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 钞 (chāo - sao): "Tiền giấy" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 钞: Chỉ cần một lượng kim loại quý rất nhỏ (钅 + 少) được in ấn thành tờ ngân phiếu mỏng nhẹ là đã có tờ tiền giấy tiện dụng (钞). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 运钞袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi đựng tiền niêm phong
Ví dụ (3)
柜员将清点好的现金装入运钞袋并用一次性封条锁好。
Giao dịch viên bỏ số tiền mặt đã kiểm đếm xong vào túi đựng tiền niêm phong và khóa lại bằng tem niêm phong dùng một lần.
The teller placed the counted cash into a cash bag and locked it with a single-use security seal.
运钞袋的条形码需在出库和入库时进行扫描核对。
Mã vạch của túi đựng tiền niêm phong cần được quét đối chiếu khi xuất kho và nhập kho.
The barcode on the cash bag must be scanned and verified both when leaving and entering the vault.
任何运钞袋若出现破损,接收方有权拒绝签收。
Nếu có bất kỳ túi đựng tiền niêm phong nào bị rách, bên nhận có quyền từ chối ký nhận.
If any cash bag shows signs of damage, the receiving party has the right to refuse to sign for it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây