Gợi nhớ
Từ "防伪标识" (fángwěi biāoshí) mang nghĩa "Tem chống hàng giả / Nhãn chống giả", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 伪 (wěi - ngụy): "Giả mạo" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 伪: Con người (亻) cố tình tạo dựng hành vi bề ngoài (为) trái ngược với sự thật bên trong chính là sự giả tạo, giả mạo (伪). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).